GIANGCUON GAMING
GIANGCUON GAMING
☎︎Tư vấn miễn phí: 0986 555 888Nhận báo giá ↗☎︎Mở phòng net
Chi phí mở phòng net năm 2026 thường cần tính theo số máy, phân khúc cấu hình, hiện trạng mặt bằng và mức hoàn thiện. Với phần đầu tư thiết bị và setup, không tính tiền thuê hoặc tiền cọc mặt bằng, có thể tham khảo khoảng 450–750 triệu cho 20 máy, 680 triệu–1,15 tỷ cho 30 máy và 1,1–1,8 tỷ cho 50 máy. Báo giá thực tế cần chốt sau khi có layout, cấu hình, điện-mạng và điều hòa.

Không có một mức vốn đúng cho mọi dự án vì giá máy, mặt bằng và mức hoàn thiện thay đổi theo khu vực. Cách nhìn an toàn là tách vốn đầu tư ban đầu thành thiết bị, hạ tầng, nội thất, làm mát, phần mềm, thi công và vốn lưu động. Các khoảng dưới đây là mức tham khảo cho mô hình phòng máy có cấu hình cân bằng, chưa gồm tiền thuê và tiền cọc mặt bằng.
Với 30 máy, tổng chi phí thường được quyết định chủ yếu bởi cấu hình trọn bộ tại từng vị trí. Sau đó mới đến điện-mạng, bàn ghế, điều hòa và hoàn thiện. Đừng chỉ lấy giá một bộ PC nhân với 30: màn hình, tai nghe, chuột phím, bản quyền/phần mềm quản lý, tủ rack, switch, dây dẫn, thiết bị bảo vệ điện và chi phí lắp đặt đều phải có dòng riêng trong dự toán.
Báo giá tốt không chỉ có một con số tổng. Mỗi nhóm hạng mục nên ghi rõ số lượng, thông số, thương hiệu nếu đã chốt, thời hạn bảo hành, phần bao gồm và phần chưa bao gồm. Khi so sánh hai báo giá, hãy đối chiếu theo cùng danh mục thay vì chỉ so tổng tiền.
Nội dung mang tính tham khảo; phương án đầu tư cần được kiểm tra theo mặt bằng và nhu cầu vận hành thực tế.
← Quay lại BlogNhiều dự toán bị thiếu vì chỉ tính số máy. Hãy tách chi phí một lần với chi phí hàng tháng, đồng thời ghi rõ những khoản do chủ mặt bằng, đơn vị thi công hoặc nhà cung cấp nào chịu trách nhiệm. Điều này giúp hạn chế phát sinh khi dự án đã vào giai đoạn thi công.
Không nhất thiết tất cả máy đều cùng một phân khúc. Cấu hình nên bám vào game mục tiêu, mức giá giờ và nhóm khách hàng. Một khu phổ thông cân bằng có thể giúp kiểm soát vốn, trong khi một số vị trí eSports hoặc VIP tạo lựa chọn trải nghiệm cao hơn. Trước khi mua số lượng lớn, nên chạy thử đúng game mục tiêu và kiểm tra nhiệt độ, độ ổn định mạng, màn hình và ngoại vi.
Số lượng máy hợp lý không chỉ dựa trên diện tích. Layout phải chừa lối đi, quầy, khu phụ trợ, không gian bảo trì, điểm điện-mạng và luồng khí điều hòa. Mặt bằng có cột, trần thấp, nguồn điện yếu hoặc vị trí dàn nóng khó thi công có thể làm chi phí tăng đáng kể. Hãy có layout 2D trước, rồi mới chốt số máy và danh mục vật tư.
Hoàn vốn không thể tính từ số máy hoặc giá giờ riêng lẻ. Hãy lập một bảng theo tháng với công suất sử dụng bình quân, giá giờ bình quân, doanh thu đồ uống/dịch vụ nếu có, tiền thuê, điện, internet, nhân sự, khấu hao, bảo trì và thuế. Lấy lợi nhuận vận hành dự kiến để so với tổng vốn đầu tư; đây là mô hình giả định để ra quyết định, không phải cam kết lợi nhuận.
Để nhận được báo giá sát thực tế, chủ đầu tư nên gửi thông tin đầu vào rõ ràng thay vì chỉ hỏi giá theo số máy. Đây cũng là cách so sánh nhà cung cấp minh bạch hơn và giúp chốt phạm vi bàn giao, bảo hành và tiến độ.
Nếu chỉ tính thiết bị và setup, chưa gồm tiền thuê/cọc mặt bằng, một mô hình 30 máy có thể tham khảo khoảng 680 triệu đến 1,15 tỷ đồng. Con số thực tế thay đổi theo cấu hình, hiện trạng điện-mạng, điều hòa và nội thất.
Các nhóm chính là máy trạm và ngoại vi, hệ thống quản lý, điện-mạng, điều hòa-thông gió, bàn ghế-nội thất, thi công-lắp đặt, thuê/cọc mặt bằng, vốn lưu động và khoản dự phòng.
Có thể khả thi khi tệp khách hàng, mặt bằng và mô hình vận hành phù hợp. Cần làm dự toán doanh thu-chi phí theo công suất khai thác thay vì kết luận chỉ từ số lượng máy.
Nên tách tiền thuê và tiền cọc thành nhóm vốn riêng. Điều này giúp so sánh chi phí setup giữa các mặt bằng và theo dõi dòng tiền vận hành hàng tháng chính xác hơn.
Có thể dành khoảng 5–10% phần đầu tư setup cho phát sinh hợp lý, nhưng mức phù hợp còn phụ thuộc hiện trạng mặt bằng, thời điểm mua thiết bị và phạm vi thi công.
Không nên chỉ chọn theo giá ban đầu. Cần so sánh hiệu năng theo game mục tiêu, độ bền, bảo hành, mức tiêu thụ điện và chi phí nâng cấp/bảo trì để đánh giá tổng chi phí sở hữu.